musical accompaniment

musical accompaniment

A pianist provides musical accompaniment for a singer on stage.

Định nghĩa

Danh từ: Phần đệm nhạcmột phần nhạc (có thể giọng hát hoặc nhạc cụ) hỗ trợ hoặc tạo nền cho các phần nhạc khác.

dụ sử dụng
  • (Ca sĩ đã trình diễn với phần đệm nhạc tuyệt đẹp trên đàn piano.)
  • (Một dàn hợp xướng thường cần phần đệm nhạc để giữ đúng giai điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide musical accompaniment": cung cấp phần đệm nhạc.
    • The guitarist provided musical accompaniment for the folk singer. (Người chơi guitar đã cung cấp phần đệm nhạc cho ca sĩ dân ca.)
  • "without musical accompaniment": không phần đệm nhạc.
    • The soloist performed without musical accompaniment, showcasing her raw voice. (Nghệ sĩ độc tấu đã trình diễn không phần đệm nhạc, thể hiện giọng hát mộc của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Accompaniment (danh từ): phần đệm (nói chung, có thể không chỉ riêng âm nhạc).
    • The dinner was served with a light accompaniment of salad. (Bữa tối được phục vụ kèm với một phần salad nhẹ.)
  • Musical (tính từ): thuộc về âm nhạc.
    • She has a musical talent. ( ấy tài năng âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Background music: nhạc nền (thường dùng trong bối cảnh không chính thức hoặc điện ảnh).
  • Supporting part: phần hỗ trợ (trong âm nhạc, chỉ phần nhạc phụ trợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này; tuy nhiên, động từ "accompany" có thể dùng: - Accompany with: đi kèm với. - The pianist accompanied the singer with gentle chords. (Nghệ sĩ piano đệm cho ca sĩ bằng những hợp âm nhẹ nhàng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "musical accompaniment", nhưng có thể liên quan đến: - Play second fiddle: đóng vai phụ (ám chỉ phần đệm, không phải vai chính). - In the orchestra, the violins often play second fiddle to the melody. (Trong dàn nhạc, các đàn violin thường đóng vai phụ cho giai điệu chính.)